BẠN VÀ NGƯỜI ẤY CÓ HỢP NHAU KHÔNG? | Dat Ngo Podcast

9
2



Đăng Ký Học Phát Âm/ Giao Tiếp Với Thầy Dat Ngo Tại:
► Fanpage:
Chuyên gia luyện phát âm tiếng Anh
cho người mất gốc!
———————
Compatibility (n.): Khả năng tương thích
Matter (v.): Quan trọng, có tầm quan trọng
Love (n.): Tình yêu
Relationship (n.): Mối quan hệ
Require (v.): Yêu cầu
Work (n.): Công sức, công việc
Sacrifice (n.): Sự hi sinh
Party (n.): Người
Deeply (adv.): Sâu sắc
In love with: Yêu
Mean (v.): Nghĩa là
Solve (v.): Giải quyết
Problem (n.): Vấn đề
Compatible (adj.): Tương thích, hợp nhau
Tougher (adj.): Khó khăn hơn
Get through: Vượt qua
Difficult times: Những thời điểm khó khăn
Together (adj.): Cùng nhau
Right (adj.): Đúng
Person (n.): Người
Show (v.): Chỉ
Sign (n.): Dấu hiệu
Incompatible (adj.): Không tương thích, không phù hợp
Partner (n.): Bạn đời, bạn đồng hành
Different (adj.): Khác nhau
One another: Lẫn nhau
Saying (n.): Câu nói
Opposites attract: Yêu nhau nhưng tính cách trái ngược nhau
Stem from sth: Xuất phát từ cái gì
Idea (n.): Ý tưởng
Date (v.): Hẹn hò
Radically (adv.): Hoàn toàn, triệt để
Learn (v.): Học
Reason (n.): Lý do
Fall in love: Phải lòng
Sign (n.): Dấu hiệu
Incompatibility (n.): Sự không tương thích
Share (v.): Chia sẻ
Little to no: Rất ít, ít hoặc không có
Similarity (n.): Sự giống nhau
Disagreement (n.): Bất đồng quan điểm
Constant (adj.): liên tục, liên tiếp
Problem (n.): Vấn đề
Sadly (adv.): Buồn thay
Fun (n.): Niềm vui, sự vui vẻ
Excitement (n.): Sự phấn khởi
At the beginning: Lúc bắt đầu
Unless (conj.): Trừ khi
Feeling (n.): Cảm giác
Eventually (adv.): Cuối cùng
Fade away: Mất dần, phai đi
Willing (adj.): Sẵn lòng
Compromise (v.): Thỏa hiệp
Initially (adv.): Ban đầu
Agree (v.): Đồng ý
Same (adj.): Giống nhau
Possible (adj.): Khả thi, có khả năng
Appropriate (adj.): Thích hợp
For the sake of sth: Vì lợi ích của cái gì đó
One-sided (adj.): Một chiều
Sooner or later: Sớm muộn gì cũng
Inevitably (adv.): Không thể tránh khỏi
Run into sth: Va chạm, đụng vào cái gì
Jeopardize (v.): Hủy hoại
Partner (n.): Bạn đời, bạn đồng hành
Mutual (adj.): Chung, có qua có lại
(But) here’s the catch: (Nhưng) có một vấn đề
Change (v.): Thay đổi
Solely (adv.): Chỉ có, chỉ để
Want (n.): Nhu cầu, mong muốn
Desire (n.): Sự khao khát
Effective (adj.): Hiệu quả
Sustainable (adj.): Bền vững
Change (n.): Sự thay đổi
Want (v.): Muốn
Fight (v.): Cãi nhau
Resolution (n.): Cách giải quyết, sự giải quyết
Hard (adj.): Khó
Avoid (v.): Tránh
Strongest (adj.): Vững chắc nhất
Couple (n.): Cặp đôi
Tiniest (adj.): Nhỏ nhất
Completely (adv.): Hoàn toàn
Normal (adj.): Bình thường
Disagree (v.): Không đồng ý
From time to time: Thỉnh thoảng
Especially (adv.): Đặc biệt là
Important (adj.): Quan trọng
Turn into: Trở thành
Fighting (n.): Sự cãi nhau
In the end: Cuối cùng thì
Sign (n.): Dấu hiệu
Compatible (adj.): Tương thích, hợp nhau
Avoid (v.): Tránh
Conflict (n.): Cuộc xung đột
At all costs: Bằng mọi giá
Uncomfortable (adj.): Không thoải mái
Deal with: Đối phó với
Stop (v.): Dừng
Happen (v.): Xảy ra
Healthy (adj.): Lành mạnh
Constantly (adv.): Liên tục
Disagreement (n.): Bất đồng quan điểm
Moderation (n.): Sự điều độ
Last (v.): Kéo dài
Longer (adj.): Lâu hơn
Healthier (adj.): Lành mạnh hơn
Thought (n.): Suy nghĩ
Feeling (n.): Cảm giác
Irritation (n.): Sự khó chịu, nổi nóng
Dissatisfaction (n.): Sự không hài lòng
Healthy (adj.): Lành mạnh
Express (v.): Bày tỏ
True (adj.): Thật
Worry (v.): Lo lắng
Consequence (n.): Kết quả
Change (v.): Thay đổi
Want (v.): Muốn
Start (v.): Bắt đầu
Feel (v.): Cảm thấy
Bend over backwards: cố gắng rất nhiều để làm gì đó (cho người khác vui)
Meet someone’s expectation: Đáp ứng mong đợi của người khác
Take a step back: Lùi lại một bước
Evaluate (v.): Đánh giá
———————

Nguồn: https://labiennale-israeli-pavilion.org/

Xem thêm bài viết khác: https://labiennale-israeli-pavilion.org/tong-hop/

9 COMMENTS

  1. Thank youuu, video rất hữu ích ạ, nhưng em có 1 góp ý nho nhỏ là phần mô tả anh có thể sắp xếp từ vựng theo ABC được không ạ :3

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here