Một vài thuật ngữ tiếng anh về Luật Cạnh tranh

0
3



Cùng Sinh viên Trường Luật học Tiếng anh pháp lý thông qua chủ đề Luật Cạnh tranh nhé ^^
Practices in restraint of competition: Hành vi hạn chế cạnh tranh
Unfair competitive practices: Hành vi cạnh tranh không lành mạnh
Misleading instructions: Chỉ dẫn gây nhầm lẫn;
Infringement of business secrets: Xâm phạm bí mật kinh doanh;
Right to compete in business: Quyền cạnh tranh trong kinh doanh
Coercion in business: Ép buộc trong kinh doanh;
Defamation of another enterprise: Gièm pha doanh nghiệp khác;
Promotion aimed at unfair competition: Khuyến mại nhằm cạnh tranh không lành mạnh;
Illegal multi-level selling of goods: Bán hàng đa cấp bất chính;
Enterprises in monopoly position: Doanh nghiệp có vị trí độc quyền
Administrative body for competition: Cơ quan quản lý cạnh tranh
Competition Council: Hội đồng cạnh tranh
Competition legal proceedings: Tố tụng cạnh tranh
Investigative hearings: Phiên điều trần
Prohibited agreements in restraint of competition: Các thoả thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm
Fanpage:

Nguồn: https://labiennale-israeli-pavilion.org/

Xem thêm bài viết khác: https://labiennale-israeli-pavilion.org/hoc-tieng-anh/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here