Từ vựng tiếng Anh Quân đội Nhân dân Việt Nam | Hochay.com | Từ vựng tiếng anh

7
2



00:11s Từ vựng tiếng Anh Quân đội Nhân dân Việt Nam

#quandoinhandanvietnam #quandoi #HocHay #VietnamPeople’sArmy #HocTuVung #HocTiengAnh #AppHocTiengAnh #AppHochay #UngDungHocHay #UngDungHocTiengAnh #HotrangHocHay #VietNam

xem thêm tại:

Veteran (n) /ˈve.t̬ɚ.ən/cựu chiến binh
Martyr ( n) /ˈmɑːr.t̬ɚ/: Liệt sĩ
Sacrifice (V) /ˈsæk.rə.faɪs/: Hy sinh
Hero (n) /ˈhɪr.oʊ/: Anh hùng
Agent Orange: Chất độc da cam
Vietnam heroic mother: Mẹ Việt Nam Anh hùng
Veterans (n) /ˈve.t̬ɚ.ən/: Thương binh
Comrade (n) /ˈkɑːm.ræd/: đồng chí/ chiến hữu
00:43s Các từ tiếng Anh cơ quan Quân đội Nhân dân Việt Nam
01:39s Các từ tiếng Anh các lực lượng trong Quân đội Nhân dân Việt Nam
02:06s Các từ tiếng Anh về các Quân khu
02:35s Từ vựng tiếng Anh cấp bậc trong Quân đội
03:27s Từ vựng tiếng Anh vật dụng trong Quân đội

Xem thêm trên trang Facebook Hochay.com:

======
Content of: #HocHay – Luyện thi tiếng Anh dễ dàng cùng Học Hay
Source by: #HocHay
Sponsored by: #HocHay #MBN
Produced by: #HocHay – 15 November 2019

Nguồn: https://labiennale-israeli-pavilion.org/

Xem thêm bài viết khác: https://labiennale-israeli-pavilion.org/hoc-tieng-anh/

7 COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here